Từ vựng
ならす
ならす
vocabulary vocab word
làm cho bằng phẳng
làm cho nhẵn mịn
làm cho bằng nhau
san bằng
tính trung bình
ならす ならす ならす làm cho bằng phẳng, làm cho nhẵn mịn, làm cho bằng nhau, san bằng, tính trung bình
Ý nghĩa
làm cho bằng phẳng làm cho nhẵn mịn làm cho bằng nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0