Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
なまたまご
なまたまご
vocabulary vocab word
trứng sống
namatamago
namatamago
なまたまご
なまたまご
なまたまご
trứng sống
な
ま
た
ま
ご
な
ま
た
ま
ご
な
ま
た
ま
ご
な
ま
た
ま
ご
な
ま
た
ま
ご
な
ま
た
ま
ご
Ý nghĩa
trứng sống
trứng sống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
生卵
なまたまご
trứng sống
生玉子
なまたまご
trứng sống
生
なまたまご
たまご
trứng sống
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.