Từ vựng
なまくら
なまくら
vocabulary vocab word
cùn (ví dụ: kiếm)
đần độn
lười biếng
nhát gan
vô dụng
なまくら なまくら なまくら cùn (ví dụ: kiếm), đần độn, lười biếng, nhát gan, vô dụng
Ý nghĩa
cùn (ví dụ: kiếm) đần độn lười biếng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0