Từ vựng
なまえ
なまえ
vocabulary vocab word
tên
tên gọi
tên riêng
なまえ なまえ なまえ tên, tên gọi, tên riêng
Ý nghĩa
tên tên gọi và tên riêng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なまえ
vocabulary vocab word
tên
tên gọi
tên riêng