Từ vựng
なべつかみ
なべつかみ
vocabulary vocab word
găng tay lò nướng
găng tay chống nóng
găng tay bếp
なべつかみ なべつかみ なべつかみ găng tay lò nướng, găng tay chống nóng, găng tay bếp
Ý nghĩa
găng tay lò nướng găng tay chống nóng và găng tay bếp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0