Từ vựng
なびく
なびく
vocabulary vocab word
uốn cong
phấp phới
vẫy
khuất phục trước
bị lung lay bởi
cúi đầu trước
tuân theo
なびく なびく なびく uốn cong, phấp phới, vẫy, khuất phục trước, bị lung lay bởi, cúi đầu trước, tuân theo
Ý nghĩa
uốn cong phấp phới vẫy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0