Từ vựng
なびかせる
なびかせる
vocabulary vocab word
phất cờ
phấp phới bay
để bay phất phới (tóc
váy
v.v.) trong gió
thuyết phục được ai đó
lôi kéo về phía mình
bắt phải tuân theo ý mình
なびかせる なびかせる なびかせる phất cờ, phấp phới bay, để bay phất phới (tóc, váy, v.v.) trong gió, thuyết phục được ai đó, lôi kéo về phía mình, bắt phải tuân theo ý mình
Ý nghĩa
phất cờ phấp phới bay để bay phất phới (tóc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0