Từ vựng
なにがし
なにがし
vocabulary vocab word
một số lượng nhất định
một vài
một người nào đó
ông/bà ấy
một ... nào đó
tôi
tôi
なにがし なにがし なにがし một số lượng nhất định, một vài, một người nào đó, ông/bà ấy, một ... nào đó, tôi, tôi
Ý nghĩa
một số lượng nhất định một vài một người nào đó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0