Từ vựng
なぎなたなぎなた なぎなたなぎなた なぎなたなぎなた

Ý nghĩa

naginata vũ khí cán dài với lưỡi cong một lưỡi (tương tự như đao dài) và môn võ sử dụng naginata

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠