Từ vựng
なぎなた
なぎなた
vocabulary vocab word
naginata
vũ khí cán dài với lưỡi cong một lưỡi (tương tự như đao dài)
naginata
môn võ sử dụng naginata
なぎなた なぎなた なぎなた naginata, vũ khí cán dài với lưỡi cong một lưỡi (tương tự như đao dài), naginata, môn võ sử dụng naginata
Ý nghĩa
naginata vũ khí cán dài với lưỡi cong một lưỡi (tương tự như đao dài) và môn võ sử dụng naginata
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0