Từ vựng
なきわめく
なきわめく
vocabulary vocab word
khóc lóc thảm thiết
gào khóc
khóc toáng lên
la hét trong lúc khóc
なきわめく なきわめく なきわめく khóc lóc thảm thiết, gào khóc, khóc toáng lên, la hét trong lúc khóc
Ý nghĩa
khóc lóc thảm thiết gào khóc khóc toáng lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0