Từ vựng
なきがら
なきがら
vocabulary vocab word
hài cốt
thi thể
xác chết
なきがら なきがら なきがら hài cốt, thi thể, xác chết
Ý nghĩa
hài cốt thi thể và xác chết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なきがら
vocabulary vocab word
hài cốt
thi thể
xác chết