Từ vựng
どっと
vocabulary vocab word
bật cười ầm ĩ
vỗ tay rào rào
gào thét
hò reo
ồ ạt
dâng trào
tràn vào
đổ về
bất ngờ
đột ngột
どっと どっと bật cười ầm ĩ, vỗ tay rào rào, gào thét, hò reo, ồ ạt, dâng trào, tràn vào, đổ về, bất ngờ, đột ngột
どっと
Ý nghĩa
bật cười ầm ĩ vỗ tay rào rào gào thét
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0