Từ vựng
とんだ
とんだ
vocabulary vocab word
bất ngờ
khó xảy ra
kỳ lạ
tồi tệ
kinh khủng
khủng khiếp
nghiêm trọng
quá đáng
rất
cực kỳ
とんだ とんだ とんだ bất ngờ, khó xảy ra, kỳ lạ, tồi tệ, kinh khủng, khủng khiếp, nghiêm trọng, quá đáng, rất, cực kỳ
Ý nghĩa
bất ngờ khó xảy ra kỳ lạ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0