Từ vựng
とんきょう
とんきょう
vocabulary vocab word
điên cuồng
kỳ quặc
liều lĩnh
điên rồ
cuồng loạn
とんきょう とんきょう とんきょう điên cuồng, kỳ quặc, liều lĩnh, điên rồ, cuồng loạn
Ý nghĩa
điên cuồng kỳ quặc liều lĩnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0