Từ vựng
とりのぞく
とりのぞく
vocabulary vocab word
loại bỏ
gỡ bỏ
lấy đi
tách riêng
とりのぞく とりのぞく とりのぞく loại bỏ, gỡ bỏ, lấy đi, tách riêng
Ý nghĩa
loại bỏ gỡ bỏ lấy đi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
とりのぞく
vocabulary vocab word
loại bỏ
gỡ bỏ
lấy đi
tách riêng