Từ vựng
とりつくろう
とりつくろう
vocabulary vocab word
giữ thể diện
làm ra vẻ tốt đẹp
che giấu lỗi lầm
tô vẽ cho đẹp
làm bóng bẩy bề ngoài
vá víu tạm thời
làm dịu đi
sửa chữa
chữa lại
hàn gắn
とりつくろう とりつくろう とりつくろう giữ thể diện, làm ra vẻ tốt đẹp, che giấu lỗi lầm, tô vẽ cho đẹp, làm bóng bẩy bề ngoài, vá víu tạm thời, làm dịu đi, sửa chữa, chữa lại, hàn gắn
Ý nghĩa
giữ thể diện làm ra vẻ tốt đẹp che giấu lỗi lầm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0