Từ vựng
とりそろえる
とりそろえる
vocabulary vocab word
sắp xếp thành bộ
tập hợp
lắp ráp
とりそろえる とりそろえる とりそろえる sắp xếp thành bộ, tập hợp, lắp ráp
Ý nghĩa
sắp xếp thành bộ tập hợp và lắp ráp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
とりそろえる
vocabulary vocab word
sắp xếp thành bộ
tập hợp
lắp ráp