Từ vựng
とりくずす
とりくずす
vocabulary vocab word
phá hủy
giật sập
kéo đổ
rút dần (tiền tiết kiệm
v.v.)
xâm phạm (quỹ dự trữ
v.v.)
xói mòn
とりくずす とりくずす とりくずす phá hủy, giật sập, kéo đổ, rút dần (tiền tiết kiệm, v.v.), xâm phạm (quỹ dự trữ, v.v.), xói mòn
Ý nghĩa
phá hủy giật sập kéo đổ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0