Từ vựng
とらわれびと
とらわれびと
vocabulary vocab word
tù nhân
người bị giam giữ
とらわれびと とらわれびと とらわれびと tù nhân, người bị giam giữ
Ý nghĩa
tù nhân và người bị giam giữ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
とらわれびと
vocabulary vocab word
tù nhân
người bị giam giữ