Từ vựng
とやかく
とやかく
vocabulary vocab word
này nọ
đủ thứ
việc nọ việc kia
とやかく とやかく とやかく này nọ, đủ thứ, việc nọ việc kia
Ý nghĩa
này nọ đủ thứ và việc nọ việc kia
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とやかく
vocabulary vocab word
này nọ
đủ thứ
việc nọ việc kia