Từ vựng
とっさに
とっさに
vocabulary vocab word
ngay lập tức
lập tức
tức thì
trong chớp mắt
nhanh chóng
bất ngờ
trong lúc bất chợt
とっさに とっさに とっさに ngay lập tức, lập tức, tức thì, trong chớp mắt, nhanh chóng, bất ngờ, trong lúc bất chợt
Ý nghĩa
ngay lập tức lập tức tức thì
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0