Từ vựng
とっき
とっき
vocabulary vocab word
chỗ lồi
phần nhô ra
chỗ nhô lên
chỗ phình ra
cục u
gờ nổi
mấu lồi
mỏm xương
とっき とっき とっき chỗ lồi, phần nhô ra, chỗ nhô lên, chỗ phình ra, cục u, gờ nổi, mấu lồi, mỏm xương
Ý nghĩa
chỗ lồi phần nhô ra chỗ nhô lên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0