Từ vựng
とくしょく
とくしょく
vocabulary vocab word
tham nhũng (đặc biệt của công chức)
hối lộ
とくしょく とくしょく とくしょく tham nhũng (đặc biệt của công chức), hối lộ
Ý nghĩa
tham nhũng (đặc biệt của công chức) và hối lộ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0