Từ vựng
ときどき
ときどき
vocabulary vocab word
thỉnh thoảng
đôi khi
lúc này lúc khác
thường thường
lâu lâu
một lúc một hồi
theo thời vụ
hợp thời
phù hợp
ときどき ときどき ときどき thỉnh thoảng, đôi khi, lúc này lúc khác, thường thường, lâu lâu, một lúc một hồi, theo thời vụ, hợp thời, phù hợp
Ý nghĩa
thỉnh thoảng đôi khi lúc này lúc khác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0