Từ vựng
とがにん
とがにん
vocabulary vocab word
người phạm tội
tội phạm
とがにん とがにん とがにん người phạm tội, tội phạm
Ý nghĩa
người phạm tội và tội phạm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とがにん
vocabulary vocab word
người phạm tội
tội phạm