Từ vựng
とかく
とかく
vocabulary vocab word
làm đủ thứ việc
làm việc này việc kia
dễ có khuynh hướng
dễ bị
thường có xu hướng
dù sao đi nữa
dù thế nào
bằng mọi giá
đủ thứ chuyện tiêu cực
nhiều loại
những thứ không tồn tại
sừng thỏ
とかく とかく とかく làm đủ thứ việc, làm việc này việc kia, dễ có khuynh hướng, dễ bị, thường có xu hướng, dù sao đi nữa, dù thế nào, bằng mọi giá, đủ thứ chuyện tiêu cực, nhiều loại, những thứ không tồn tại, sừng thỏ
Ý nghĩa
làm đủ thứ việc làm việc này việc kia dễ có khuynh hướng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0