Từ vựng
とうよう
とうよう
vocabulary vocab word
bổ nhiệm
phân công
thăng chức
とうよう とうよう とうよう bổ nhiệm, phân công, thăng chức
Ý nghĩa
bổ nhiệm phân công và thăng chức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とうよう
vocabulary vocab word
bổ nhiệm
phân công
thăng chức