Từ vựng
とうふ
とうふ
vocabulary vocab word
đậu phụ
tàu hũ
đậu hũ
とうふ とうふ とうふ đậu phụ, tàu hũ, đậu hũ
Ý nghĩa
đậu phụ tàu hũ và đậu hũ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とうふ
vocabulary vocab word
đậu phụ
tàu hũ
đậu hũ