Từ vựng
でも
vocabulary vocab word
nhưng
tuy nhiên
dù vậy
tuy thế
vẫn
thế mà
dẫu sao
cũng
cũng vậy
ngay cả
dù thế nào
dù có
mặc dù
... hay gì đó
hoặc ... hoặc ...
không ... cũng không ...
giả
lang băm
chỉ có tên
vì không có gì khác để làm
でも でも nhưng, tuy nhiên, dù vậy, tuy thế, vẫn, thế mà, dẫu sao, cũng, cũng vậy, ngay cả, dù thế nào, dù có, mặc dù, ... hay gì đó, hoặc ... hoặc ..., không ... cũng không ..., giả, lang băm, chỉ có tên, vì không có gì khác để làm
でも
Ý nghĩa
nhưng tuy nhiên dù vậy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0