Từ vựng
では
vocabulary vocab word
thì
vậy thì
thôi thì
thế thì
tạm biệt nhé
tại
trong
bằng
với
sử dụng
nếu không ...
trừ khi ...
では では thì, vậy thì, thôi thì, thế thì, tạm biệt nhé, tại, trong, bằng, với, sử dụng, nếu không ..., trừ khi ...
では
Ý nghĩa
thì vậy thì thôi thì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0