Từ vựng
てながだこ
てながだこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc cánh tay dài
てながだこ てながだこ てながだこ bạch tuộc cánh tay dài
Ý nghĩa
bạch tuộc cánh tay dài
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
てながだこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc cánh tay dài