Từ vựng
てっぺん
てっぺん
vocabulary vocab word
đỉnh
chóp
điểm cao nhất
nóc
mười hai giờ (thường là nửa đêm)
đỉnh đầu
đỉnh mũ bảo hiểm
da đầu (phần trên)
đỉnh sọ
てっぺん てっぺん てっぺん đỉnh, chóp, điểm cao nhất, nóc, mười hai giờ (thường là nửa đêm), đỉnh đầu, đỉnh mũ bảo hiểm, da đầu (phần trên), đỉnh sọ
Ý nghĩa
đỉnh chóp điểm cao nhất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0