Từ vựng
てったい
てったい
vocabulary vocab word
sơ tán
rút lui
hủy bỏ
bãi bỏ
thoái lui
てったい てったい てったい sơ tán, rút lui, hủy bỏ, bãi bỏ, thoái lui
Ý nghĩa
sơ tán rút lui hủy bỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てったい
vocabulary vocab word
sơ tán
rút lui
hủy bỏ
bãi bỏ
thoái lui