Từ vựng
てごたえ
てごたえ
vocabulary vocab word
cảm giác khi chạm tay (khi đánh
chọc
v.v.)
cảm giác kháng cự
phản hồi (đối với nỗ lực của ai đó)
phản ứng
có tác dụng (đối với)
てごたえ てごたえ てごたえ cảm giác khi chạm tay (khi đánh, chọc, v.v.), cảm giác kháng cự, phản hồi (đối với nỗ lực của ai đó), phản ứng, có tác dụng (đối với)
Ý nghĩa
cảm giác khi chạm tay (khi đánh chọc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0