Từ vựng
てがら
てがら
vocabulary vocab word
thành tích
chiến công
công lao
công trạng
てがら てがら てがら thành tích, chiến công, công lao, công trạng
Ý nghĩa
thành tích chiến công công lao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てがら
vocabulary vocab word
thành tích
chiến công
công lao
công trạng