Từ vựng
つるぼ
つるぼ
vocabulary vocab word
Cây hành biển (loài thực vật thuộc họ Scilla)
つるぼ つるぼ つるぼ Cây hành biển (loài thực vật thuộc họ Scilla)
Ý nghĩa
Cây hành biển (loài thực vật thuộc họ Scilla)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0