Từ vựng
つるっぱげ
つるっぱげ
vocabulary vocab word
đầu hói bóng loáng
người có đầu hói bóng loáng
つるっぱげ つるっぱげ つるっぱげ đầu hói bóng loáng, người có đầu hói bóng loáng
Ý nghĩa
đầu hói bóng loáng và người có đầu hói bóng loáng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0