Từ vựng
つるがえし
つるがえし
vocabulary vocab word
đào lên
tỉa mầm
và trồng lại củ (đặc biệt là khoai lang) để thu hoạch củ to hơn
つるがえし つるがえし つるがえし đào lên, tỉa mầm, và trồng lại củ (đặc biệt là khoai lang) để thu hoạch củ to hơn
Ý nghĩa
đào lên tỉa mầm và và trồng lại củ (đặc biệt là khoai lang) để thu hoạch củ to hơn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0