Từ vựng
つよい
つよい
vocabulary vocab word
mạnh mẽ
có sức mạnh
có năng lực
hống hách
cứng rắn
cường tráng
hùng mạnh
khỏe mạnh
bền bỉ
giỏi (về)
thành thạo
hiểu biết
có khả năng xử lý
biết cách đối phó (với)
bền (đối với)
có khả năng chống chịu (với)
kiên cường
vững chắc
cứng nhắc
chắc chắn
mãnh liệt
dữ dội
cao
đáng tin cậy
đáng tin tưởng
つよい つよい つよい mạnh mẽ, có sức mạnh, có năng lực, hống hách, cứng rắn, cường tráng, hùng mạnh, khỏe mạnh, bền bỉ, giỏi (về), thành thạo, hiểu biết, có khả năng xử lý, biết cách đối phó (với), bền (đối với), có khả năng chống chịu (với), kiên cường, vững chắc, cứng nhắc, chắc chắn, mãnh liệt, dữ dội, cao, đáng tin cậy, đáng tin tưởng
Ý nghĩa
mạnh mẽ có sức mạnh có năng lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0