Từ vựng
つまむ
つまむ
vocabulary vocab word
hái
ngắt
cắt tỉa
cắt
bấm
tỉa
つまむ つまむ つまむ hái, ngắt, cắt tỉa, cắt, bấm, tỉa
Ý nghĩa
hái ngắt cắt tỉa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つまむ
vocabulary vocab word
hái
ngắt
cắt tỉa
cắt
bấm
tỉa