Từ vựng
つまみもの
つまみもの
vocabulary vocab word
món nhắm
món ăn kèm
つまみもの つまみもの つまみもの món nhắm, món ăn kèm
Ý nghĩa
món nhắm và món ăn kèm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
つまみもの
vocabulary vocab word
món nhắm
món ăn kèm