Từ vựng
つまずき
つまずき
vocabulary vocab word
vấp ngã
thất bại
sai lầm
trở ngại
つまずき つまずき つまずき vấp ngã, thất bại, sai lầm, trở ngại
Ý nghĩa
vấp ngã thất bại sai lầm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つまずき
vocabulary vocab word
vấp ngã
thất bại
sai lầm
trở ngại