Từ vựng
つぶしがきく
つぶしがきく
vocabulary vocab word
có thể làm việc khác
có kỹ năng chuyển đổi được
linh hoạt
có giá trị tận dụng
つぶしがきく つぶしがきく つぶしがきく có thể làm việc khác, có kỹ năng chuyển đổi được, linh hoạt, có giá trị tận dụng
Ý nghĩa
có thể làm việc khác có kỹ năng chuyển đổi được linh hoạt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0