Từ vựng
つつましい
つつましい
vocabulary vocab word
khiêm tốn
kín đáo
trầm lặng
nhún nhường
tiết kiệm
giản dị
mộc mạc
つつましい つつましい つつましい khiêm tốn, kín đáo, trầm lặng, nhún nhường, tiết kiệm, giản dị, mộc mạc
Ý nghĩa
khiêm tốn kín đáo trầm lặng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0