Từ vựng
つつく
つつく
vocabulary vocab word
chích
đâm
chọc
thúc
đẩy
xô
hích
đánh
tấn công
dùng (gậy)
chống (người)
tì vào (sàn
v.v.)
tấn công
xông pha (mưa
v.v.)
つつく つつく つつく chích, đâm, chọc, thúc, đẩy, xô, hích, đánh, tấn công, dùng (gậy), chống (người), tì vào (sàn, v.v.), tấn công, xông pha (mưa, v.v.)
Ý nghĩa
chích đâm chọc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0