Từ vựng
つかまる
つかまる
vocabulary vocab word
bị bắt
bị bắt giữ
bám vào
nắm chặt
tìm thấy (ví dụ: bằng chứng)
bắt được (ví dụ: taxi)
bị giam giữ
つかまる つかまる つかまる bị bắt, bị bắt giữ, bám vào, nắm chặt, tìm thấy (ví dụ: bằng chứng), bắt được (ví dụ: taxi), bị giam giữ
Ý nghĩa
bị bắt bị bắt giữ bám vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0