Từ vựng
ついでに
ついでに
vocabulary vocab word
trong lúc đó
khi
nhân dịp
đồng thời
trên đường đi
nhân tiện
tình cờ
lướt qua
ついでに ついでに ついでに trong lúc đó, khi, nhân dịp, đồng thời, trên đường đi, nhân tiện, tình cờ, lướt qua
Ý nghĩa
trong lúc đó khi nhân dịp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0