Từ vựng
っぱなし
っぱなし
vocabulary vocab word
bật (máy
đèn
v.v.)
làm liên tục
không ngừng
cứ tiếp tục
っぱなし っぱなし っぱなし bật (máy, đèn, v.v.), làm liên tục, không ngừng, cứ tiếp tục
Ý nghĩa
bật (máy đèn v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0