Từ vựng
ちんせつ
ちんせつ
vocabulary vocab word
lý thuyết kỳ quặc
quan điểm kỳ lạ
ý kiến vô lý
câu chuyện lạ lùng
ちんせつ ちんせつ ちんせつ lý thuyết kỳ quặc, quan điểm kỳ lạ, ý kiến vô lý, câu chuyện lạ lùng
Ý nghĩa
lý thuyết kỳ quặc quan điểm kỳ lạ ý kiến vô lý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0