Từ vựng
ちゅうざ
ちゅうざ
vocabulary vocab word
rời chỗ ngồi (trước khi sự kiện kết thúc)
xin phép rời đi (khỏi cuộc họp
cuộc trò chuyện
v.v.)
ちゅうざ ちゅうざ ちゅうざ rời chỗ ngồi (trước khi sự kiện kết thúc), xin phép rời đi (khỏi cuộc họp, cuộc trò chuyện, v.v.)
Ý nghĩa
rời chỗ ngồi (trước khi sự kiện kết thúc) xin phép rời đi (khỏi cuộc họp cuộc trò chuyện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0